costa rican colon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Costa Rica: Đây là tên gọi của đồng tiền chính thức của Cộng hòa Costa Rica. Một colon Costa Rica được chia thành 100 centimo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is five thousand Costa Rican colón. (Giá là năm nghìn colon Costa Rica.)
- You can exchange your dollars for colón at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình lấy colon tại ngân hàng.)
- He paid with a 10,000 colón note. (Anh ấy đã thanh toán bằng một tờ tiền 10.000 colon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "colón": Đây là cách viết chính xác trong tiếng Tây Ban Nha, ngôn ngữ chính thức của Costa Rica. Trong tiếng Anh, nó thường được viết là "colon". Ký hiệu tiền tệ là "₡".
- The official currency code is CRC, which stands for Costa Rican Colón. (Mã tiền tệ chính thức là CRC, viết tắt của Colón Costa Rica.)
Biến thể và từ gần giống
- Centimo (danh từ): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Costa Rica. 100 centimo = 1 colón.
- This coin is worth 50 centimos. (Đồng xu này có giá trị 50 centimo.)
- CRC (danh từ, viết tắt): Mã tiền tệ ISO 4217 cho đồng colón Costa Rica.
- The exchange rate for CRC is stable. (Tỷ giá hối đoái cho CRC ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Costa Rican currency: Tiền tệ Costa Rica (cách gọi chung).
- Colón (không có "Costa Rican" đi kèm): Trong ngữ cảnh rõ ràng, từ "colón" đơn thuần cũng có thể được hiểu là tiền của Costa Rica.
Lưu ý
- Đồng colón được đặt tên theo Christopher Columbus (trong tiếng Tây Ban Nha: Cristóbal Colón).
- Không nên nhầm lẫn với El Salvador colón, là đơn vị tiền tệ cũ của El Salvador (đã ngừng lưu hành).
Noun
- đơn vị tiền tệ cơ bản của Costa Rica, 1 đơn vị tương đương với 10 centimo